Pin lithium áp cao GoodWe GW56.3-BAT-I-G10 – 56,3kWh, 563,2V, LFP, IP20
GoodWe GW56.3-BAT-I-G10 là hệ thống pin lưu trữ lithium điện áp cao dung lượng định mức 56,3kWh, dung lượng khả dụng tới 55kWh, sử dụng cell LFP (LiFePO4) an toàn, bền bỉ. Giải pháp này được thiết kế dành cho các ứng dụng thương mại & công nghiệp nhỏ (C&I) cần lưu trữ năng lượng mặt trời, cắt giảm phụ tải đỉnh và tối ưu chi phí điện năng dài hạn.
Khi kết hợp với biến tần ba pha công suất lớn (như dòng GoodWe ET 50kW), hệ thống pin GW56.3-BAT-I-G10 cho phép sạc/xả ở mức 1C, đáp ứng tải công suất cao trong thời gian ngắn nhưng vẫn duy trì hiệu suất chu trình và vòng đời ấn tượng trên 6000 chu kỳ. Thiết kế dạng tủ mô-đun công nghiệp, dễ mở rộng dung lượng và tối ưu cho lắp đặt trong nhà xưởng, kho hàng, tòa nhà văn phòng hoặc trạm lưu trữ độc lập.



1. Ứng dụng & ưu điểm nổi bật của GW56.3-BAT-I-G10
- Pin điện áp cao 563,2V – tối ưu cho hệ thống lưu trữ quy mô thương mại & công nghiệp nhỏ, kết hợp biến tần 3 pha công suất lớn của GoodWe.
- Dung lượng khả dụng 55kWh – phù hợp cho nhà máy, kho lạnh, trung tâm logistic, tòa nhà văn phòng hoặc hệ hybrid C&I cần sạc/xả ở mức cao.
- Công nghệ cell LFP (LiFePO4) – độ ổn định nhiệt cao, rủi ro cháy nổ thấp, vòng đời dài, bảo vệ đầu tư lâu dài.
- Công suất sạc/xả tới 56,3kW với dòng vận hành 100A (đỉnh tới 110A), cho phép đáp ứng nhanh các tải biến thiên hoặc phụ tải đỉnh.
- Vòng đời >6000 chu kỳ (25 ± 2°C, 0,5C, 90% DOD, 70% EOL) – phù hợp các dự án hoạt động cường độ cao nhiều năm.
- Thiết kế mô-đun công nghiệp – dạng tủ đứng, tối ưu chiều cao, có tay cầm và khung đỡ chắc chắn, thuận tiện vận chuyển, lắp đặt và bảo trì.
- Khả năng mở rộng cao – hỗ trợ kết nối song song nhiều tủ pin (tối đa 6 tủ cho tổng dung lượng lý thuyết lên tới khoảng 337,8kWh, tùy cấu hình hệ thống).
2. Cấu hình GW56.3-BAT-I-G10 & khả năng mở rộng dung lượng
GW56.3-BAT-I-G10 là một tủ pin áp cao tích hợp 11 gói pin bên trong, mỗi gói dung lượng 5,12kWh. Cấu hình tiêu chuẩn một tủ pin:
| Model | Số gói pin trong tủ | Năng lượng danh định (kWh) | Dung lượng khả dụng (kWh)* | Điện áp định mức (V) | Dòng sạc/xả liên tục (A) | Công suất sạc/xả tối đa (kW) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GW56.3-BAT-I-G10 | 11 | 56,3 | 55 | 563,2 | 100 (đỉnh 110A) | 56,3 (đỉnh ~61,9kW) |
Khi hệ thống cần dung lượng lưu trữ lớn hơn, có thể đấu song song nhiều tủ pin GW56.3-BAT-I-G10 (theo khuyến nghị của GoodWe), tạo thành cụm pin dung lượng hàng trăm kWh cho các dự án C&I quy mô vừa.
*Dung lượng khả dụng và công suất thực tế phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, biến tần sử dụng, nhiệt độ môi trường và trạng thái sạc (SOC).
3. Thông số điện & hiệu suất
- Loại cell: LFP (Lithium Iron Phosphate – LiFePO4).
- Công suất danh định của cell: 100Ah.
- Năng lượng danh định hệ thống: 56,3kWh.
- Dung lượng khả dụng: 55kWh.
- Điện áp định mức: 563,2V.
- Dải điện áp hoạt động: 505,12 – 635,36V.
- Dòng sạc/xả liên tục tối đa: 100A.
- Dòng sạc/xả cực đại: 110A.
- Mức sạc/xả tối đa: 1C / 1,1C.
- Công suất sạc/xả tối đa (hệ thống): 56,3kW (đỉnh tới ~61,9kW).
- Hiệu suất chu trình nạp-xả: khoảng 96% @100% DOD, 0,2C, 25 ± 2°C.
- Vòng đời: >6000 chu kỳ (25 ± 2°C, 0,5C, 90% DOD, 70% EOL).
4. Điều kiện môi trường & độ bền
- Dải nhiệt độ hoạt động: 0 – +40°C.
- Nhiệt độ bảo quản: từ +35°C đến –45°C (tối đa 6 tháng); –20°C đến +35°C (tối đa 1 năm).
- Độ ẩm tương đối: 5 – 85%, không ngưng tụ.
- Độ cao lắp đặt tối đa: 3.000m.
- Phương pháp làm mát: làm mát tự nhiên, không dùng quạt.
5. Kích thước, khối lượng & lắp đặt
- Trọng lượng tủ pin: khoảng 517kg.
- Kích thước (Rộng × Cao × Sâu): 481 × 1.753 × 552mm.
- Cấp bảo vệ: IP20 – phù hợp lắp đặt trong nhà, phòng kỹ thuật, container lưu trữ.
- Thiết bị an toàn cháy nổ: tuỳ chọn hệ thống dập lửa dạng aerosol cấp gói, nâng cao mức độ an toàn.
- Cách lắp đặt: đặt sàn trong phòng kỹ thuật, phòng máy, container hoặc khu vực có mái che; yêu cầu bề mặt phẳng, chịu lực tốt.
- Giao diện hiển thị: LED báo trạng thái.
- Giao tiếp: CAN (RS485 tuỳ chọn) – kết nối với BMS/EMS và bộ biến tần để điều khiển & giám sát.
6. Tiêu chuẩn an toàn & chứng nhận
- Quy định an toàn: IEC62619, IEC60730-1, EN62477-1, IEC63056.
- EMC: IEC / EN61000-6-1 / -6-2 / -6-3 / -6-4.
7. Datasheet chi tiết GoodWe GW56.3-BAT-I-G10
Quý khách có thể tham khảo chi tiết đầy đủ các thông số trong Datasheet chính hãng GoodWe BAT 51/56 Series dưới đây:


Tải về Datasheet đầy đủ của GoodWe GW51.2/56.3-BAT-I-G10 (PDF)






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.